學華語Kaori Dict

至少

zhìshǎo

ㄓˋ ㄕㄠˇ

CHÍ THIỂU

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.ít nhất
  2. 2.(nói một cách) tối thiểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    至少要一個星期。

    zhì shǎo yào yī ge xīng qī

    Ít nhất là một tuần

  • 2

    它至少要花五美元。

    tā zhìshǎo yào huā wǔ měiyuán。

    Ít nhất cũng tốn 5 đô la

  • 3

    他至少有一千本書。

    tā zhìshǎo yǒu yī qiān běn shū。

    Ông ít nhất có một nghìn cuốn sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

至少 nghĩa là gì? · Kaori Dict