學華語Kaori Dict

甚至

shènzhì

ㄕㄣˋ ㄓˋ

THẬM CHÍ

HSK 4TOCFL 4Conj
  1. 1.thậm chí; đến mức mà

例句Câu ví dụ

  • 1

    他甚至忘了自己的名字。

    tā shèn zhì wàng le zì jǐ de míng zi

    Anh ấy thậm chí quên cả tên mình

  • 2

    我甚至在週日也工作。

    wǒ shènzhì zài zhōurì yě gōngzuò。

    Tôi thậm chí còn làm việc vào Chủ Nhật

  • 3

    他能通英語甚至法語。

    tā néng tōng Yīngyǔ shènzhì Fǎyǔ。

    Anh ấy có thể nói tiếng Anh thậm chí là tiếng Pháp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甚至 nghĩa là gì? · Kaori Dict