- 1.còn về
- 2.đối với
- 3.đi xa đến mức

例句Câu ví dụ
- 1
至於結果,還不知道。
zhì yú jiē guǒ hái bù zhī dào
Về kết quả, vẫn chưa biết
- 2
至於我,我喜歡咖啡多過於茶。
zhìyú wǒ, wǒ xǐhuan kāfēi duō guòyú chá。
Về phần tôi, tôi thích cà phê hơn là trà
- 3
至於我比較喜歡待在家看小說。
zhìyú wǒ bǐjiào xǐhuan dāi zàijiā kàn xiǎoshuō。
Về phần tôi thì thích ở nhà đọc tiểu thuyết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.