學華語Kaori Dict

至於

giản thể: 至于

zhì

ㄓˋ ㄩˊ

CHÍ VU

HSK 6TOCFL 5V/Prep
  1. 1.còn về
  2. 2.đối với
  3. 3.đi xa đến mức

例句Câu ví dụ

  • 1

    至於結果,還不知道。

    zhì yú jiē guǒ hái bù zhī dào

    Về kết quả, vẫn chưa biết

  • 2

    至於我,我喜歡咖啡多過於茶。

    zhìyú wǒ, wǒ xǐhuan kāfēi duō guòyú chá。

    Về phần tôi, tôi thích cà phê hơn là trà

  • 3

    至於我比較喜歡待在家看小說。

    zhìyú wǒ bǐjiào xǐhuan dāi zàijiā kàn xiǎoshuō。

    Về phần tôi thì thích ở nhà đọc tiểu thuyết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

至于 nghĩa là gì? · Kaori Dict