學華語Kaori Dict

zhì

ㄓˋ

CHÍ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.đến
  2. 2.nhất
  3. 3.tới
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đến khi

例句Câu ví dụ

  • 1

    血色將至。

    xuèsè jiāngzhì。

    Máu sẽ tới

  • 2

    他的行為由始至終都是對的。

    tā de xíngwéi yóu shǐ zhì zhōng dōu shì duì de。

    Hành động của anh ấy từ đầu đến cuối đều đúng.

  • 3

    您現已切換至手動呼吸模式。

    nín xiàn yǐ qiēhuàn zhì shǒudòng hūxī móshì。

    Bạn đã chuyển sang chế độ thở thủ công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

至 nghĩa là gì? · Kaori Dict