- 1.xuống đến
- 2.lên đến
- 3.đến mức độ mà ...

例句Câu ví dụ
- 1
土豆太熱,以至於我燙到了嘴。
tǔdòu tài rè, yǐzhìyú wǒ tàng dàoliǎo zuǐ。
Khoai tây quá nóng khiến tôi bị bỏng miệng.
- 2
他那麼誠實以至於大家都信任他。
tā nàme chéngshí yǐzhìyú dàjiā dōu xìnrèn tā。
Anh ấy rất trung thực đến nỗi mọi người đều tin anh ấy.
- 3
她太過好奇,以至於打開了盒子。
tā tàiguò hàoqí, yǐzhìyú dǎkāi le hézi。
Cô ấy quá tò mò nên đã mở hộp ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.