學華語Kaori Dict

以致於

giản thể: 以致于

zhì

ㄧˇ ㄓˋ ㄩˊ

DĨ TRÍ VU

  1. 1.để mà
  2. 2.đến mức mà

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的表兄弟太過沉浸於學業,以致於他的朋友們喚他作書蟲。

    wǒ de biǎoxiōngdì tàiguò chénjìn yú xuéyè, yǐzhìyú tā de péngyou men huàn tā zuò shūchóng。

    Anh em họ của tôi quá đắm chìm vào học hành đến nỗi bạn bè gọi anh ấy là người mê sách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以致於 nghĩa là gì? · Kaori Dict