學華語Kaori Dict

可以

ㄎㄜˇ ㄧˇ

KHẢ DĨ

HSK 2TOCFL 1V
  1. 1.có thể
  2. 2.được
  3. 3.khả thi
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.có khả năng
  2. 5.không tệ
  3. 6.khá tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    可以用信用卡嗎?

    kě yǐ yòng xìn yòng kǎ ma

    Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

  • 2

    你可以去銀行換錢。

    nǐ kě yǐ qù yín háng huàn qián

    Cậu có thể đến ngân hàng đổi tiền

  • 3

    你可以坐公共汽車去。

    nǐ kě yǐ zuò gōng gòng qì chē qù

    Anh ấy có thể đi xe buýt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可以 nghĩa là gì? · Kaori Dict