學華語Kaori Dict

可疑

ㄎㄜˇ ㄧˊ

KHẢ NGHI

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.đáng ngờ
  2. 2.khả nghi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是可疑的。

    zhè shì kěyí de。

    Đây là đáng ngờ

  • 2

    看上去很可疑。

    kànshangqu hěn kěyí。

    Nó trông rất đáng ngờ

  • 3

    我覺得很可疑喔。

    wǒ juéde hěn kěyí ō。

    Tôi cảm thấy rất đáng ngờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可疑 nghĩa là gì? · Kaori Dict