例句Câu ví dụ
- 1
這是可疑的。
zhè shì kěyí de。
Đây là đáng ngờ
- 2
看上去很可疑。
kànshangqu hěn kěyí。
Nó trông rất đáng ngờ
- 3
我覺得很可疑喔。
wǒ juéde hěn kěyí ō。
Tôi cảm thấy rất đáng ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
