學華語Kaori Dict

可靠

kào

ㄎㄜˇ ㄎㄠˋ

KHẢ KHÁO

HSK 3TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他做事很可靠。

    tā zuò shì hěn kě kào

    Anh ấy làm việc rất đáng tin cậy

  • 2

    他辦事很可靠。

    tā bàn shì hěn kě kào

    Anh ấy làm việc rất đáng tin cậy

  • 3

    數據的來源要可靠。

    shù jù de lái yuán yào kě kào

    Nguồn dữ liệu phải đáng tin cậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可靠 nghĩa là gì? · Kaori Dict