例句Câu ví dụ
- 1
他做事很可靠。
tā zuò shì hěn kě kào
Anh ấy làm việc rất đáng tin cậy
- 2
他辦事很可靠。
tā bàn shì hěn kě kào
Anh ấy làm việc rất đáng tin cậy
- 3
數據的來源要可靠。
shù jù de lái yuán yào kě kào
Nguồn dữ liệu phải đáng tin cậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
