科考
kēkǎo
[ㄎㄜ ㄎㄠˇ]
KHOA KHẢO
- 1.vòng sơ khảo của kỳ thi thời phong kiến
- 2.viết tắt của 科學考察|科学考察[ke1 xue2 kao3 cha2], khám phá khoa học

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.