學華語Kaori Dict

科技

ㄎㄜ ㄐㄧˋ

KHOA KỸ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.khoa học và công nghệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    科技推動社會發展。

    kē jì tuī dòng shè huì fā zhǎn

    Công nghệ thúc đẩy sự phát triển xã hội

  • 2

    二十一世紀是科技的時代。

    èr shí yī shì jì shì kē jì de shí dài

    Thế kỷ XXI là thời đại của khoa học công nghệ

  • 3

    科技是主導。

    kē jì shì zhǔ dǎo

    Công nghệ là chủ đạo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科技 nghĩa là gì? · Kaori Dict