例句Câu ví dụ
- 1
他在內科看病。
tā zài nèi kē kàn bìng
Anh ấy đi khám ở khoa nội khoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
他在內科看病。
tā zài nèi kē kàn bìng
Anh ấy đi khám ở khoa nội khoa