學華語Kaori Dict

內科

giản thể: 内科

nèi

ㄋㄟˋ ㄎㄜ

NỘI KHOA

HSK 4N
  1. 1.nội khoa; y học tổng quát

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在內科看病。

    tā zài nèi kē kàn bìng

    Anh ấy đi khám ở khoa nội khoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

內科 nghĩa là gì? · Kaori Dict