字義Nghĩa
trong, bên trongmáy dịch
nèiNỘI
- 1.bên trong
- 2.nội bộ
- 3.trong
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
內nèi1.同"内"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Nội — người đàn ông bước vào cửa; 入 冂
字的故事Chuyện chữ
NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
組詞Từ chứa chữ này
- 內容nội dung
- 內心trái tim; tận sâu trong lòng
- 內在bên trong
- 內衣đồ lót
- 內科nội khoa; y học tổng quát
- 內部bên trong
- 內外bên trong và bên ngoài
- 內地nội địa
- 內向kín đáo (tính cách)
- 內行chuyên gia
- 國內nội địa
- 以內trong vòng
- 之內bên trong; trong vòng
- 在內trong số đó
- 內閣
- 內涵nội dung ý nghĩa