學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bên trong

nèiNỘI

  1. 1.bên trong
  2. 2.nội bộ
  3. 3.trong
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

内〈名〉 里面。与外”相对 一室之内。--明·袁宏道《满井游记》 郗犹在帐内。--《世说新语·雅量》 东海家内则郝夫人之法,亲陵家内范钟夫人之礼。--《世说新语·贤媛》 一板内有重复。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 数里内无树。--清·姚鼐《登泰山记》 又如海内;关内;内牵(内中传递消息者) 指某一群体或某一物体的中间。常指国内或朝廷内 动干戈于邦内。--《论语·季氏》 商君佐之,内立法度,务耕织。(内,名词作状语,译时加介词对”,为对内”。)--汉·贾谊《过秦论》 不 内nèi ⒈里面,跟"外"相对~面。~科。~情。屋~。国~。 ⒉旧称自己的妻为"内人"或"内子"。也用来称妻子家的亲属~弟。~侄女。 ⒊ ①心里。 ②三角形内切圆的圆心。 ⒋ ⒌ ⒍ ⒎ ⒏ ①国内的事务(多指民政)~务部。 ②集体生活中,日常的室内事务整理~务。 ⒐〈古〉通"纳"。接纳,交纳。 内nà 1."纳"的古字。使进入;放入。 2."纳"的古字。接纳;容纳;釆纳。 3."纳"的古字。迎娶。 4."纳"的古字。交纳;进献。 5."纳"的古字。收藏。 6."纳"的古字。 补缀,弥补缝隙。 7.通"肭"。肥。 8.通"讷"。木讷,不善言辞。 内ruì 1.通"沬"∮流弯曲处或会合处。 2.通"枘"。榫头。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Người đàn ông 人 bước vào cửa 冂

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 内 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict