學華語Kaori Dict

內心

giản thể: 内心

nèixīn

ㄋㄟˋ ㄒㄧㄣ

NỘI TÂM

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.trái tim; tận sâu trong lòng
  2. 2.(toán) tâm nội tiếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他內心其實很緊張。

    tā nèi xīn qí shí hěn jǐn zhāng

    Trong lòng anh ấy thực ra rất căng thẳng

  • 2

    表面上他很靜,內心很緊張。

    biǎo miàn shang tā hěn jìng nèi xīn hěn jǐn zhāng

    Trên mặt anh ấy rất bình tĩnh, trong lòng rất căng thẳng

  • 3

    內心充盈的人是什麼樣子?

    nèixīn chōngyíng de rén shì shénmeyàng zǐ ?

    Người có tâm hồn đầy ắp là như thế nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内心 nghĩa là gì? · Kaori Dict