學華語Kaori Dict

giản thể:

nèi

ㄋㄟˋ

NỘI

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.bên trong
  2. 2.nội bộ
  3. 3.trong
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nội địa

例句Câu ví dụ

  • 1

    一周內必鬚完成。

    yī zhōu nèi bì xū wán chéng

    Phải hoàn thành trong vòng một tuần

  • 2

    短期內很難完成。

    duǎn qī nèi hěn nán wán chéng

    Khó hoàn thành trong thời gian ngắn.

  • 3

    大約兩周內。

    dàyuē liǎng zhōu nèi。

    Khoảng hai tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

內 nghĩa là gì? · Kaori Dict