- 1.trái tim; tận sâu trong lòng
- 2.(toán) tâm nội tiếp

例句Câu ví dụ
- 1
他內心其實很緊張。
tā nèi xīn qí shí hěn jǐn zhāng
Trong lòng anh ấy thực ra rất căng thẳng
- 2
表面上他很靜,內心很緊張。
biǎo miàn shang tā hěn jìng nèi xīn hěn jǐn zhāng
Trên mặt anh ấy rất bình tĩnh, trong lòng rất căng thẳng
- 3
內心充盈的人是什麼樣子?
nèixīn chōngyíng de rén shì shénmeyàng zǐ ?
Người có tâm hồn đầy ắp là như thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.