例句Câu ví dụ
- 1
小心,杯子要掉了!
xiǎo xīn bēi zi yào diào le
Chú ý, cốc sắp rơi xuống rồi!
- 2
那個司機開車很小心。
nà ge sī jī kāi chē hěn xiǎo xīn
Người tài xế kia lái xe rất cẩn thận
- 3
你放心,我會小心的。
nǐ fàng xīn wǒ huì xiǎo xīn de
Anh cứ yên tâm, tôi sẽ cẩn thận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
