學華語Kaori Dict

小心

xiǎoxīn

ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄣ

TIỂU TÂM

HSK 2TOCFL 2Adj/V

例句Câu ví dụ

  • 1

    小心,杯子要掉了!

    xiǎo xīn bēi zi yào diào le

    Chú ý, cốc sắp rơi xuống rồi!

  • 2

    那個司機開車很小心。

    nà ge sī jī kāi chē hěn xiǎo xīn

    Người tài xế kia lái xe rất cẩn thận

  • 3

    你放心,我會小心的。

    nǐ fàng xīn wǒ huì xiǎo xīn de

    Anh cứ yên tâm, tôi sẽ cẩn thận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小心 nghĩa là gì? · Kaori Dict