孝心
xiàoxīn
[ㄒㄧㄠˋ ㄒㄧㄣ]
HIẾU TÂM
TOCFL 7
- 1.lòng hiếu thảo (một nghĩa vụ Nho giáo)
- 2.sự tôn kính và vâng lời cha mẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.