學華語Kaori Dict

xīn

ㄒㄧㄣ

TÂM

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.tim
  2. 2.tâm
  3. 3.trái tim
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.trung tâm
  2. 5.lõi
  3. 6.LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的心很好。

    tā de xīn hěn hǎo

    Trái tim của anh ấy rất tốt

  • 2

    他的心很寬廣。

    tā de xīn hěn kuān guǎng

    Trái tim anh ấy rất rộng mở

  • 3

    心是重要的器官。

    xīn shì zhòng yào de qì guān

    Tim là cơ quan quan trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心 nghĩa là gì? · Kaori Dict