信心
xìnxīn
[ㄒㄧㄣˋ ㄒㄧㄣ]
TÍN TÂM
HSK 2TOCFL 4N
- 1.niềm tin
- 2.tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó)
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我對自己很有信心。
wǒ duì zì jǐ hěn yǒu xìn xīn
Tôi rất tự tin vào bản thân
- 2
他信心十足。
tā xìn xīn shí zú
Anh ấy đầy tự tin
- 3
他喪失了信心。
tā sàng shī le xìn xīn
Anh ấy mất niềm tin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.