相信
xiāngxìn
[ㄒㄧㄤ ㄒㄧㄣˋ]
TƯƠNG TÍN
HSK 2TOCFL 2V
- 1.tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật

例句Câu ví dụ
- 1
我相信你能夠做到。
wǒ xiāng xìn nǐ néng gòu zuò dào
Tôi tin bạn có thể làm được
- 2
這句話是假的,別相信。
zhè jù huà shì jiǎ de bié xiāng xìn
Câu này là giả, đừng tin
- 3
爺爺相信中醫,爸爸看西醫。
yé ye xiāng xìn zhōng yī bà ba kàn xī yī
Ông nội tin vào y học cổ truyền, ba tôi thì khám bệnh bằng y học phương Tây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.