例句Câu ví dụ
- 1
我們的看法完全相同。
wǒ men de kàn fǎ wán quán xiāng tóng
Quan điểm của chúng ta hoàn toàn giống nhau
- 2
湯姆處境相同。
Tāngmǔ chǔjìng xiāngtóng。
Tôm cũng ở trong hoàn cảnh giống nhau
- 3
我也處境相同。
wǒ yě chǔjìng xiāngtóng。
Tôi cũng ở trong hoàn cảnh giống nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
