學華語Kaori Dict

相同

xiāngtóng

ㄒㄧㄤ ㄊㄨㄥˊ

TƯƠNG ĐỒNG

HSK 2TOCFL 4Adj
  1. 1.giống hệt
  2. 2.giống nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的看法完全相同。

    wǒ men de kàn fǎ wán quán xiāng tóng

    Quan điểm của chúng ta hoàn toàn giống nhau

  • 2

    湯姆處境相同。

    Tāngmǔ chǔjìng xiāngtóng。

    Tôm cũng ở trong hoàn cảnh giống nhau

  • 3

    我也處境相同。

    wǒ yě chǔjìng xiāngtóng。

    Tôi cũng ở trong hoàn cảnh giống nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相同 nghĩa là gì? · Kaori Dict