想通
xiǎngtōng
[ㄒㄧㄤˇ ㄊㄨㄥ]
TƯỞNG THÔNG
- 1.hiểu ra
- 2.nhận ra
- 3.bị thuyết phục
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nghĩ thông (một ý tưởng)
- 5.vượt qua được

例句Câu ví dụ
- 1
我們想通了。
wǒmen xiǎngtōng le。
Chúng tôi đã hiểu rõ
- 2
湯姆如果想通過這門課,就需要加勁學習。
Tāngmǔ rúguǒ xiǎngtōng guò zhè mén kè, jiù xūyào jiājìn xuéxí。
Nếu Tom muốn qua được môn này, anh ấy cần phải học thêm.
- 3
你想通過做那件事而得到原諒是嗎?
nǐ xiǎngtōng guò zuò nà jiàn shì ér dédào yuánliàng shì ma?
Ngươi muốn được miễn trách vì làm việc đó, phải không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.