學華語Kaori Dict

tōng

ㄊㄨㄥ

THÔNG

HSK 2TOCFL 4V/Adj
  1. 1.đi qua
  2. 2.biết rõ
  3. 3.(hậu tố) chuyên gia
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.kết nối
  2. 5.giao tiếp
  3. 6.mở
  4. 7.thông
  5. 8.lượng từ cho thư, điện báo, cuộc gọi điện thoại, v.v.

Cách đọc khác:tònglượng từ cho một hoạt động, thực hiện toàn bộ (tràng chửi rủa, đợt chơi nhạc, cơn uống rượu, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我跟他通了電話。

    wǒ gēn tā tōng le diànhuà。

    Tôi đã gọi điện cho anh ấy

  • 2

    條條大路通羅馬。

    tiáotiáodàlùtōngLuómǎ。

    Tất cả con đường đều dẫn đến Roma

  • 3

    他們不會通過的!

    tāmen bùhuì tōngguò de !

    Họ sẽ không qua được!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通 nghĩa là gì? · Kaori Dict