學華語Kaori Dict

tóng

ㄊㄨㄥˊ

ĐỒNG

HSK 6Adj/Adv/Prep
  1. 1.giống
  2. 2.tương tự
  3. 3.cùng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.như nhau
  2. 5.với

Cách đọc khác:tòngxem 衚衕|胡同[hu2 tong4]tòngđường ngõ — dùng trong 胡同[hu2 tong4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我同他一起去。

    wǒ tóng tā yī qǐ qù

    Tôi đi cùng anh ấy

  • 2

    他們是同一代人。

    tā men shì tóng yī dài rén

    Họ cùng một thế hệ

  • 3

    她是我的同學。

    tā shì wǒ de tóngxué。

    Cô ấy là bạn học của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同 nghĩa là gì? · Kaori Dict