學華語Kaori Dict

tǒng

ㄊㄨㄥˇ

THỐNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.chọc; thúc
  2. 2.chạm nhẹ (ai đó); đẩy khẽ
  3. 3.tiết lộ; hé lộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆被人捅死了。

    Tāngmǔ bèi rén tǒng sǐ le。

    Tom bị người khác đâm chết

  • 2

    他不知道誰捅了他。

    tā bùzhī dào shéi tǒng le tā。

    Anh ấy không biết ai đã đâm anh ấy

  • 3

    湯姆被人用刀捅死了。

    Tāngmǔ bèi rén yòng dāo tǒng sǐ le。

    Tom bị người khác dùng dao đâm chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捅 nghĩa là gì? · Kaori Dict