學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đâmmáy dịch

tǒngTHỐNG

  1. 1.chọc; thúc
  2. 2.chạm nhẹ (ai đó); đẩy khẽ
  3. 3.tiết lộ; hé lộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捅 (形声。从手,甬声。本义引;招引) 同本义 重柔之兵,则噪而恐之,振而捅之,出则击之,不出则回之。--银雀山汉墓竹简《孙膑兵法》 用棍、棒、刀或枪等戳刺 刺激、触动、挑动 用利器戳入致伤 泄露,尤其口头上提示 捅tǒng ⒈扎,戳,刺~破了。~了一刀。 ⒉触动~马蜂窝(〈喻〉惹祸)。 ⒊揭露问题~出来了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [yǒng] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict