學華語Kaori Dict

tǒng

ㄊㄨㄥˇ

ĐỒNG

HSK 7-9N
  1. 1.ống
  2. 2.hình trụ
  3. 3.bao bọc trong vật hình trụ (như tay áo, v.v.)

Cách đọc khác:tǒngbiến thể của 筒[tong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把聽筒放到了耳邊。

    wǒ bǎ tīngtǒng fàng dàoliǎo ěr biān。

    Tôi đặt tai nghe sát vào tai

  • 2

    她用手捂住了電話的話筒。

    tā yòng shǒu wǔzhù le diànhuà dehuà tǒng。

    Cô ấy dùng tay che kín cái ống nghe điện thoại

  • 3

    這只襪子的襪筒上有一個洞。

    zhè zhǐ wàzi de wà tǒng shàng yǒu yīge dòng。

    Cái cổ của đôi tất này có một lỗ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筒 nghĩa là gì? · Kaori Dict