學華語Kaori Dict

話筒

giản thể: 话筒

huàtǒng

ㄏㄨㄚˋ ㄊㄨㄥˇ

THOẠI ĐỒNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.microphone
  2. 2.ống nghe (điện thoại)
  3. 3.loa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phát ngôn viên; người đại diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    冷不防,老師讓每個國家的學生用話筒給大家講一下自己來哈爾濱的原因。

    lěngbufáng, lǎoshī ràng měigè guójiā de xuésheng yòng huàtǒng gěi dàjiā jiǎng yīxià zìjǐ lái Hāěrbīn de yuányīn。

    Không cảnh báo, giáo viên yêu cầu học sinh từ mỗi quốc gia dùng micro để nói cho mọi người nghe lý do họ đến哈尔滨.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

話筒 nghĩa là gì? · Kaori Dict