- 1.microphone
- 2.ống nghe (điện thoại)
- 3.loa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phát ngôn viên; người đại diện

例句Câu ví dụ
- 1
冷不防,老師讓每個國家的學生用話筒給大家講一下自己來哈爾濱的原因。
lěngbufáng, lǎoshī ràng měigè guójiā de xuésheng yòng huàtǒng gěi dàjiā jiǎng yīxià zìjǐ lái Hāěrbīn de yuányīn。
Không cảnh báo, giáo viên yêu cầu học sinh từ mỗi quốc gia dùng micro để nói cho mọi người nghe lý do họ đến哈尔滨.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.