學華語Kaori Dict

講話

giản thể: 讲话

jiǎnghuà

ㄐㄧㄤˇ ㄏㄨㄚˋ

GIẢNG THOẠI

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.bài phát biểu
  2. 2.nói
  3. 3.trò chuyện
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phát biểu
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    校長在晚會上講話。

    xiào zhǎng zài wǎn huì shàng jiǎng huà

    Hiệu trưởng nói chuyện tại buổi tiệc

  • 2

    請小聲一點兒,別大聲講話。

    qǐng xiǎo shēng yī diǎnr bié dà shēng jiǎng huà

    Xin hãy nhỏ tiếng một chút, đừng nói to

  • 3

    她講話很多。

    tā jiǎnghuà hěn duō。

    Cô ấy nói nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講話 nghĩa là gì? · Kaori Dict