- 1.bài phát biểu
- 2.nói
- 3.trò chuyện
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phát biểu
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
校長在晚會上講話。
xiào zhǎng zài wǎn huì shàng jiǎng huà
Hiệu trưởng nói chuyện tại buổi tiệc
- 2
請小聲一點兒,別大聲講話。
qǐng xiǎo shēng yī diǎnr bié dà shēng jiǎng huà
Xin hãy nhỏ tiếng một chút, đừng nói to
- 3
她講話很多。
tā jiǎnghuà hěn duō。
Cô ấy nói nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.