
例句Câu ví dụ
- 1
請聽我說話。
qǐng tīng wǒ shuō huà
Xin hãy nghe tôi nói
- 2
老師說話,學生聽寫。
lǎo shī shuō huà xué sheng tīng xiě
Giáo viên nói, học sinh nghe viết.
- 3
說話要注意場合。
shuō huà yào zhù yì chǎng hé
Khi nói chuyện cần lưu ý hoàn cảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.