學華語Kaori Dict

說話

giản thể: 说话

shuōhuà

ㄕㄨㄛ ㄏㄨㄚˋ

THUYẾT THOẠI

HSK 1TOCFL 1
  1. 1.nói
  2. 2.trò chuyện
  3. 3.buôn chuyện
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kể chuyện
  2. 5.từ ngữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    請聽我說話。

    qǐng tīng wǒ shuō huà

    Xin hãy nghe tôi nói

  • 2

    老師說話,學生聽寫。

    lǎo shī shuō huà xué sheng tīng xiě

    Giáo viên nói, học sinh nghe viết.

  • 3

    說話要注意場合。

    shuō huà yào zhù yì chǎng hé

    Khi nói chuyện cần lưu ý hoàn cảnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

說話 nghĩa là gì? · Kaori Dict