學華語Kaori Dict

giản thể:

shuō

ㄕㄨㄛ

THUYẾT

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.nói; trò chuyện; nói ra
  2. 2.giải thích; bình luận
  3. 3.mắng; quở trách
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hình thức kết hợp: học thuyết; lý thuyết

Cách đọc khác:shuìthuyết phục

例句Câu ví dụ

  • 1

    請說漢語。

    qǐng shuō hàn yǔ

    Xin nói tiếng Trung

  • 2

    你會說中文嗎?

    nǐ huì shuō zhōng wén ma

    Anh có thể nói tiếng Trung không

  • 3

    有話直接說。

    yǒu huà zhí jiē shuō

    Có gì nói thẳng ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

說 nghĩa là gì? · Kaori Dict