- 1.không thể nói chắc
- 2.có lẽ

例句Câu ví dụ
- 1
他說不定會來。
tā shuō bu dìng huì lái
Anh ấy có thể sẽ đến
- 2
誰能贏這場比賽還說不定。
shéi néng yíng zhè chǎng bǐsài hái shuōbudìng。
Vẫn chưa chắc ai sẽ thắng trận đấu này
- 3
這段時間正好打算辭掉工作,說不定去得成。
zhè duàn shíjiān zhènghǎo dǎsuàn cídiào gōngzuò, shuōbudìng qùde chéng。
Vừa lúc này đang định nghỉ việc, có lẽ sẽ đi được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.