字義Nghĩa
nói, nói chuyện, nói chuyệnmáy dịch
shuōTHUYẾT
- 1.nói; trò chuyện; nói ra
- 2.giải thích; bình luận
- 3.mắng; quở trách
shuìTHUYẾT
- 1.thuyết phục
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lời nói
字的故事Chuyện chữ
THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
組詞Từ chứa chữ này
- 說話nói
- 說明giải thích
- 說不定không thể nói chắc
- 說服thuyết phục
- 說法thuyết giảng Phật pháp
- 說謊nói dối
- 說明書sách hướng dẫn kỹ thuật
- 說實話nói thật
- 說情xin giúp
- 說道thảo luận
- 聽說nghe (nói)
- 比如說ví dụ
- 小說tiểu thuyết
- 傳說truyền thuyết; câu chuyện dân gian
- 據說nghe nói rằng; theo báo cáo
- 一般來說nói chung