
例句Câu ví dụ
- 1
他有自己的說法。
tā yǒu zì jǐ de shuō fǎ
Ông ấy có quan điểm riêng của mình
- 2
別迷信這些說法。
bié mí xìn zhè xiē shuō fǎ
Đừng tin mù quáng những lời nói này
- 3
事實證實了他的說法。
shì shí zhèng shí le tā de shuō fǎ
Thực tế đã chứng minh lời nói của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.