學華語Kaori Dict

說法

giản thể: 说法

shuō

ㄕㄨㄛ ㄈㄚˇ

THUYẾT PHÁP

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.thuyết giảng Phật pháp

Cách đọc khác:shuōfacách nói

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有自己的說法。

    tā yǒu zì jǐ de shuō fǎ

    Ông ấy có quan điểm riêng của mình

  • 2

    別迷信這些說法。

    bié mí xìn zhè xiē shuō fǎ

    Đừng tin mù quáng những lời nói này

  • 3

    事實證實了他的說法。

    shì shí zhèng shí le tā de shuō fǎ

    Thực tế đã chứng minh lời nói của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说法 nghĩa là gì? · Kaori Dict