學華語Kaori Dict

聽說

giản thể: 听说

tīngshuō

ㄊㄧㄥ ㄕㄨㄛ

DẪN THUYẾT

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.nghe (nói)
  2. 2.nghe rằng
  3. 3.nghe đồn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghe và nói

例句Câu ví dụ

  • 1

    我早就聽說過你。

    wǒ zǎo jiù tīng shuō guò nǐ

    Tôi đã nghe về anh từ lâu

  • 2

    聽說他們離婚了。

    tīng shuō tā men lí hūn le

    Nghe nói họ đã ly hôn.

  • 3

    你可能聽說過。

    nǐ kěnéng tīngshuō guò。

    Bạn có thể đã nghe nói về nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聽說 nghĩa là gì? · Kaori Dict