- 1.nghe
- 2.nghe theo; tuân theo
- 3.một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ cho đồ uống đóng lon
- 5.để yên; cho phép (cách phát âm ở Đài Loan: [ting4])
- 6.(văn học) quản lý; xử lý (cách phát âm ở Đài Loan: [ting4])

例句Câu ví dụ
- 1
請聽我說話。
qǐng tīng wǒ shuō huà
Xin hãy nghe tôi nói
- 2
可是他不聽。
kě shì tā bù tīng
Nhưng anh ấy không nghe
- 3
請聽這段對話。
qǐng tīng zhè duàn duì huà
Hãy nghe đoạn hội thoại này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.