學華語Kaori Dict

tíng

ㄊㄧㄥˊ

ĐÌNH

  1. 1.đình
  2. 2.quầy
  3. 3.rạp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dựng đứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    最近的電話亭在哪裡?

    zuìjìn de diànhuàtíng zài nǎlǐ?

    Tiệm điện thoại gần nhất ở đâu?

  • 2

    我住在東亭街25號。

    wǒ zhù zài dōng tíng jiē 2 5 hào。

    Tôi ở số 25 đường Đông Ting

  • 3

    湯姆跑啊跑, 直到他終於看到了電話亭。

    Tāngmǔ pǎo a pǎo , zhídào tā zhōngyú kàndào le diànhuàtíng。

    Tom chạy mãi chạy mãi, đến khi cuối cùng anh ấy nhìn thấy cái亭 điện thoại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亭 nghĩa là gì? · Kaori Dict