學華語Kaori Dict

tǐng

ㄊㄧㄥˇ

ĐĨNH

HSK 2TOCFL 5Adv
  1. 1.thẳng
  2. 2.đứng thẳng
  3. 3.chìa ra (một phần cơ thể)
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.(về thể chất) đứng thẳng
  2. 5.hỗ trợ
  3. 6.chống chịu
  4. 7.xuất sắc
  5. 8.(khẩu ngữ) khá
  6. 9.rất
  7. 10.lượng từ cho súng máy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他個子挺高的。

    tā gè zi tǐng gāo de

    Ông ta cao khá

  • 2

    這個電影挺好看的。

    zhè ge diàn yǐng tǐng hǎo kàn de

    Phim này khá hay

  • 3

    挺好的,就這樣吧。

    tǐng hǎo de jiù zhè yàng ba

    Cực kỳ tốt, như vậy thôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挺 nghĩa là gì? · Kaori Dict