例句Câu ví dụ
- 1
因為下雨,所以活動停了。
yīn wèi xià yǔ suǒ yǐ huó dòng tíng le
Hoạt động dừng lại vì mưa
- 2
他跑了幾步就停了。
tā pǎo le jǐ bù jiù tíng le
Anh ấy chạy vài bước rồi dừng lại
- 3
鐘停了,現在幾點了?
zhōng tíng le xiàn zài jǐ diǎn le
Đồng hồ ngừng chạy, giờ là mấy giờ rồi
