學華語Kaori Dict

tíng

ㄊㄧㄥˊ

ĐÌNH

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.dừng
  2. 2.ngừng
  3. 3.đỗ (xe)

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為下雨,所以活動停了。

    yīn wèi xià yǔ suǒ yǐ huó dòng tíng le

    Hoạt động dừng lại vì mưa

  • 2

    他跑了幾步就停了。

    tā pǎo le jǐ bù jiù tíng le

    Anh ấy chạy vài bước rồi dừng lại

  • 3

    鐘停了,現在幾點了?

    zhōng tíng le xiàn zài jǐ diǎn le

    Đồng hồ ngừng chạy, giờ là mấy giờ rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停 nghĩa là gì? · Kaori Dict