學華語Kaori Dict

暫停

giản thể: 暂停

zàntíng

ㄗㄢˋ ㄊㄧㄥˊ

TẠM ĐÌNH

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.tạm dừng
  2. 2.hội ý (ví dụ: trong thể thao)
  3. 3.ngừng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tạm dừng (trình phát media)

例句Câu ví dụ

  • 1

    比賽暫停了五分鐘。

    bǐ sài zàn tíng le wǔ fēn zhōng

    Trận đấu tạm dừng năm phút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暫停 nghĩa là gì? · Kaori Dict