例句Câu ví dụ
- 1
機器不停地運行。
jī qì bù tíng dì yùn xíng
Máy móc liên tục hoạt động
- 2
雨下個不停。
yǔ xiàge bùtíng。
Mưa không ngừng rơi
- 3
她不停地工作。
tā bùtíng de gōngzuò。
Cô ấy liên tục làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
