學華語Kaori Dict

不停

tíng

ㄅㄨˋ ㄊㄧㄥˊ

BẤT ĐÌNH

HSK 5TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    機器不停地運行。

    jī qì bù tíng dì yùn xíng

    Máy móc liên tục hoạt động

  • 2

    雨下個不停。

    yǔ xiàge bùtíng。

    Mưa không ngừng rơi

  • 3

    她不停地工作。

    tā bùtíng de gōngzuò。

    Cô ấy liên tục làm việc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不停 nghĩa là gì? · Kaori Dict