字義Nghĩa
tạm thờimáy dịch
zànTẠM
- 1.tạm thời
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [zhan4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 斬 [zhǎn] chỉ âm.
暂 — nắng
組詞Từ chứa chữ này
- 暫時tạm thời; lâm thời; hiện thời
- 暫停tạm dừng
- 暫且hiện tại; tạm thời
- 暫緩hoãn lại
- 暫定sắp xếp tạm thời
- 暫息tạm lắng (trong cơn bão)
- 暫態thoáng qua
- 暫擱tạm dừng
- 暫牙răng sữa
- 暫短ngắn gọn (về thời gian)
- 短暫thời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát
- 暫缺hiện đang thiếu
- 暫行tạm thời
- 暫住證giấy phép tạm trú
- 暫停鍵nút tạm dừng
- 睡眠呼吸暫停chứng ngưng thở khi ngủ