字義Nghĩa
tạm thờimáy dịch
zànTẠM
- 1.tạm thời
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [zhan4]
zànTẠM
- 1.chạy vội
- 2.biến thể của 暫|暂[zan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
暂 (形声。从日,斩声。从日,与时间有关。本义时间短) 同本义 暂,不久也。--《说文》 宇文新州之懿范,暫帷暂驻。--唐·王勃 《滕王阁序》 暂则封舱,久则封港。--林则徐《政书》。又如暂劳(一时的劳苦);暂欢(短时间的欢乐);暂云(行云,浮云) 暂 暂时 但暂还家。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 求假暂归。 饮食拱揖不暂去。--明·魏禧《大铁椎传》 又如暂来(暂时逗留);暂往(暂时离去) 刚刚;方才 玉管初调,鸣弦暂抚。--庾信《春赋》 逢 暂(蹔)zàn不久,短时间~时。~缓。~且不提。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 斩 [zhǎn] chỉ âm.
mặt trời
組詞Từ chứa chữ này
- 暂时tạm thời; lâm thời; hiện thời
- 暂停tạm dừng
- 暂且hiện tại; tạm thời
- 暂缓hoãn lại
- 暂定sắp xếp tạm thời
- 暂息tạm lắng (trong cơn bão)
- 暂态thoáng qua
- 暂搁tạm dừng
- 暂牙răng sữa
- 暂短ngắn gọn (về thời gian)
- 短暂thời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát
- 暂缺hiện đang thiếu
- 暂行tạm thời
- 暂住证giấy phép tạm trú
- 暂停键nút tạm dừng
- 睡眠呼吸暂停chứng ngưng thở khi ngủ