學華語Kaori Dict

睡眠呼吸暫停

giản thể: 睡眠呼吸暂停

shuìmiánzàntíng

ㄕㄨㄟˋ ㄇㄧㄢˊ ㄏㄨ ㄒㄧ ㄗㄢˋ ㄊㄧㄥˊ

THUỴ MIÊN HÔ HẤP TẠM ĐÌNH

  1. 1.chứng ngưng thở khi ngủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睡眠呼吸暂停 nghĩa là gì? · Kaori Dict