學華語Kaori Dict

shuì

ㄕㄨㄟˋ

THUỴ

HSK 1V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很累,想睡了。

    wǒ hěn lèi xiǎng shuì le

    Tôi rất mệt, muốn ngủ

  • 2

    我睡得很好,身體很舒服。

    wǒ shuì de hěn hǎo shēn tǐ hěn shū fu

    Tôi ngủ rất ngon, cơ thể rất thoải mái.

  • 3

    多喝水,早點兒睡,很快就好了。

    duō hē shuǐ zǎo diǎnr shuì hěn kuài jiù hǎo le

    Uống nhiều nước, ngủ sớm, sẽ nhanh khỏe lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睡 nghĩa là gì? · Kaori Dict