例句Câu ví dụ
- 1
我很累,想睡了。
wǒ hěn lèi xiǎng shuì le
Tôi rất mệt, muốn ngủ
- 2
我睡得很好,身體很舒服。
wǒ shuì de hěn hǎo shēn tǐ hěn shū fu
Tôi ngủ rất ngon, cơ thể rất thoải mái.
- 3
多喝水,早點兒睡,很快就好了。
duō hē shuǐ zǎo diǎnr shuì hěn kuài jiù hǎo le
Uống nhiều nước, ngủ sớm, sẽ nhanh khỏe lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
